頻婆 pín pó · tần bà Hán Việt: tần bà · Pinyin: pín pó Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 婆 (bà)Pinyinpín póHán Việttần bàCấu tạo頻 + 婆 · tần + bà nghĩa thành phần: tần + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"频婆菓"。