頻尿

tần niệu

Hán Việt: tần niệu

Tổng quan

chứng đái giắt, sự đi đái

Cấu tạo: (tần) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đái giắt, sự đi đái