頻服 tần phục Hán Việt: tần phục Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 服 (phục)Hán Việttần phụcCấu tạo頻 + 服 · tần + phục nghĩa thành phần: tần + phục Nghĩa EngCihui 頻服 ínfú n. <med.> (decoction) to be taken in small doses at short intervals