頻次

pín cì tần thứ

Hán Việt: tần thứ · Pinyin: pín cì

Tổng quan

tần suất

Cấu tạo: (tần) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tần suất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頻率次數的簡稱。如:「經過文字使用頻次的統計,可以了解文字常用的情形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屡次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屡次。

Eng

  • CC-CEDICT frequency
  • Cihui 頻次 íncì* n. frequency; rate of recurrence