頻煩 pín fán · tần phiền Hán Việt: tần phiền · Pinyin: pín fán Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 煩 (phiền)Pinyinpín fánHán Việttần phiềnCấu tạo頻 + 煩 · tần + phiền nghĩa thành phần: tần + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 频繁。Tân Hoa Tự Điển 1.频繁。