頻程 tần trình Hán Việt: tần trình Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 程 (trình)Hán Việttần trìnhCấu tạo頻 + 程 · tần + trình nghĩa thành phần: tần + trình Nghĩa EngCihui 頻程 ínchéng n. sound interval