頻顣 pín cù · tần túc Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 顣 (túc)Pinyinpín cùHán Việttần túcCấu tạo頻 + 顣 · tần + túc nghĩa thành phần: tần + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"频蹙"。