頹雲 tuí yún · đồi vân Hán Việt: đồi vân · Pinyin: tuí yún Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 雲 (vân)Pinyintuí yúnHán Việtđồi vânCấu tạo頹 + 雲 · đồi + vân nghĩa thành phần: đồi + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.柔软的云。亦以喻指女子松柔的发髻。 2.坠落的云。参见"颓云駃雨"。