頹倚

tuí yǐ đồi ỷ

Hán Việt: đồi ỷ · Pinyin: tuí yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂头倚靠; 坍塌倾侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂头倚靠。 2.坍塌倾侧。