頹光 tuí guāng · đồi quang Hán Việt: đồi quang · Pinyin: tuí guāng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 光 (quang)Pinyintuí guāngHán Việtđồi quangCấu tạo頹 + 光 · đồi + quang nghĩa thành phần: đồi + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀晖。比喻暮年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀晖。比喻暮年。