頹化 tuí huà · đồi hóa Hán Việt: đồi hóa · Pinyin: tuí huà Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 化 (hóa)Pinyintuí huàHán Việtđồi hóaCấu tạo頹 + 化 · đồi + hóa nghĩa thành phần: đồi + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凋谢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凋谢。