頹發 tuí fā · đồi phát Hán Việt: đồi phát · Pinyin: tuí fā Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 發 (phát)Pinyintuí fāHán Việtđồi phátCấu tạo頹 + 發 · đồi + phát nghĩa thành phần: đồi + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓毛发颓落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛发颓落。