頹向 tuí xiàng · đồi hướng Hán Việt: đồi hướng · Pinyin: tuí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 向 (hướng)Pinyintuí xiàngHán Việtđồi hướngCấu tạo頹 + 向 · đồi + hướng nghĩa thành phần: đồi + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颓响"。