頹響 tuí xiǎng · đồi hưởng Hán Việt: đồi hưởng · Pinyin: tuí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 響 (hưởng)Pinyintuí xiǎngHán Việtđồi hưởngCấu tạo頹 + 響 · đồi + hưởng nghĩa thành phần: đồi + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀响。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀响。