頹坌 tuí bèn · đồi bộn Hán Việt: đồi bộn · Pinyin: tuí bèn Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 坌 (bộn)Pinyintuí bènHán Việtđồi bộnCấu tạo頹 + 坌 · đồi + bộn nghĩa thành phần: đồi + bộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颓垣断壁上堆积的尘埃。Tân Hoa Tự Điển 1.颓垣断壁上堆积的尘埃。