頹墊 tuí diàn · đồi điếm Hán Việt: đồi điếm · Pinyin: tuí diàn Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 墊 (điếm)Pinyintuí diànHán Việtđồi điếmCấu tạo頹 + 墊 · đồi + điếm nghĩa thành phần: đồi + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塌陷。Tân Hoa Tự Điển 1.塌陷。