頹基

tuí jī đồi cơ

Hán Việt: đồi cơ · Pinyin: tuí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指建筑物废弃的地基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指建筑物废弃的地基。