頹寢

tuí qǐn đồi tẩm

Hán Việt: đồi tẩm · Pinyin: tuí qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颓坏的庙寝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颓坏的庙寝。