頹爾 tuí ěr · đồi nhĩ Hán Việt: đồi nhĩ · Pinyin: tuí ěr Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 爾 (nhĩ)Pinyintuí ěrHán Việtđồi nhĩCấu tạo頹 + 爾 · đồi + nhĩ nghĩa thành phần: đồi + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌伏不振貌。Tân Hoa Tự Điển 1.厌伏不振貌。