頹山

tuí shān đồi san

Hán Việt: đồi san · Pinyin: tuí shān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌的山。多用以形容云颓之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌的山。多用以形容云颓之状。