頹年 tuí nián · đồi niên Hán Việt: đồi niên · Pinyin: tuí nián Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 年 (niên)Pinyintuí niánHán Việtđồi niênCấu tạo頹 + 年 · đồi + niên nghĩa thành phần: đồi + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老年﹐暮年。Tân Hoa Tự Điển 1.老年﹐暮年。