頹形 tuí xíng · đồi hình Hán Việt: đồi hình · Pinyin: tuí xíng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 形 (hình)Pinyintuí xíngHán Việtđồi hìnhCấu tạo頹 + 形 · đồi + hình nghĩa thành phần: đồi + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰老的形体。Tân Hoa Tự Điển 1.衰老的形体。