頹影

tuí yǐng đồi ảnh

Hán Việt: đồi ảnh · Pinyin: tuí yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死者颓坠的遗影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死者颓坠的遗影。