頹志 tuí zhì · đồi chí Hán Việt: đồi chí · Pinyin: tuí zhì Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 志 (chí)Pinyintuí zhìHán Việtđồi chíCấu tạo頹 + 志 · đồi + chí nghĩa thành phần: đồi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓意志消沉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓意志消沉。