頹息 tuí xī · đồi tức Hán Việt: đồi tức · Pinyin: tuí xī Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 息 (tức)Pinyintuí xīHán Việtđồi tứcCấu tạo頹 + 息 · đồi + tức nghĩa thành phần: đồi + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如风嘶般的叹息声。Tân Hoa Tự Điển 1.如风嘶般的叹息声。