頹惰

tuí duò đồi nọa

Hán Việt: đồi nọa · Pinyin: tuí duò

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (nọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颓唐轻慢; 衰颓怠惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颓唐轻慢。 2.衰颓怠惰。