頹想 tuí xiǎng · đồi tưởng Hán Việt: đồi tưởng · Pinyin: tuí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 想 (tưởng)Pinyintuí xiǎngHán Việtđồi tưởngCấu tạo頹 + 想 · đồi + tưởng nghĩa thành phần: đồi + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愁思。Tân Hoa Tự Điển 1.愁思。