頹慌

tuí huāng đồi hoảng

Hán Việt: đồi hoảng · Pinyin: tuí huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情况更加恶劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情况更加恶劣。