頹折

tuí zhé đồi chiết

Hán Việt: đồi chiết · Pinyin: tuí zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹颓丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颓丧。