頹氣 tuí qì · đồi khí Hán Việt: đồi khí · Pinyin: tuí qì Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 氣 (khí)Pinyintuí qìHán Việtđồi khíCấu tạo頹 + 氣 · đồi + khí nghĩa thành phần: đồi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒霉;扫兴。Tân Hoa Tự Điển 1.倒霉;扫兴。