頹沓

tuí dá đồi đạp

Hán Việt: đồi đạp · Pinyin: tuí dá

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆叠复沓。颓,通"堆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆叠复沓。颓,通"堆"。