頹沱 tuí tuó · đồi đà Hán Việt: đồi đà · Pinyin: tuí tuó Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 沱 (đà)Pinyintuí tuóHán Việtđồi đàCấu tạo頹 + 沱 · đồi + đà nghĩa thành phần: đồi + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颓沲"; 水流向下宣泄。亦指向下宣泄的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颓沲"。 2.水流向下宣泄。亦指向下宣泄的水流。