頹波
đồi ba
Hán Việt: đồi ba · Pinyin: tuí bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向下流的水势; 比喻衰颓的世风或事物衰落的趋势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向下流的水势。 2.比喻衰颓的世风或事物衰落的趋势。
Eng
- Cihui 頹波 uíbō n. 1. cascade 2. decline; worsening; deterioration