頹淡 tuí dàn · đồi đạm Hán Việt: đồi đạm · Pinyin: tuí dàn Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 淡 (đạm)Pinyintuí dànHán Việtđồi đạmCấu tạo頹 + 淡 · đồi + đạm nghĩa thành phần: đồi + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗淡。Tân Hoa Tự Điển 1.暗淡。