頹淵

tuí yuān đồi uyên

Hán Việt: đồi uyên · Pinyin: tuí yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯潭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯潭。