頹競

tuí jìng đồi cạnh

Hán Việt: đồi cạnh · Pinyin: tuí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奔竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔竞。