頹紊

tuí wěn đồi vặn

Hán Việt: đồi vặn · Pinyin: tuí wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (vặn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰败紊乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰败紊乱。