頹累 tuí lèi · đồi luy Hán Việt: đồi luy · Pinyin: tuí lèi Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 累 (luy)Pinyintuí lèiHán Việtđồi luyCấu tạo頹 + 累 · đồi + luy nghĩa thành phần: đồi + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶斜披,树荫浓密的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶斜披,树荫浓密的样子。