頹節

tuí jié đồi tiết

Hán Việt: đồi tiết · Pinyin: tuí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流逝的年光。亦指年光流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流逝的年光。亦指年光流逝。