頹落 tuí luò · đồi lạc Hán Việt: đồi lạc · Pinyin: tuí luò Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 落 (lạc)Pinyintuí luòHán Việtđồi lạcCấu tạo頹 + 落 · đồi + lạc nghĩa thành phần: đồi + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠落;下落; 崩塌;残破; 衰落;衰败。Tân Hoa Tự Điển 1.坠落;下落。 2.崩塌;残破。 3.衰落;衰败。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa颓败