頹遷

tuí qiān đồi thiên

Hán Việt: đồi thiên · Pinyin: tuí qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁流。