頹鬧 tuí nào · đồi nháo Hán Việt: đồi nháo · Pinyin: tuí nào Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 鬧 (nháo)Pinyintuí nàoHán Việtđồi nháoCấu tạo頹 + 鬧 · đồi + nháo nghĩa thành phần: đồi + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮搅;大闹。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮搅;大闹。