頹阤

tuí zhì đồi đà

Hán Việt: đồi đà · Pinyin: tuí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崩溃; 衰颓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崩溃。 2.衰颓。