頹陵

tuí líng đồi lăng

Hán Việt: đồi lăng · Pinyin: tuí líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰替。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰替。