頹鬟 tuí huán · đồi hoàn Hán Việt: đồi hoàn · Pinyin: tuí huán Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 鬟 (hoàn)Pinyintuí huánHán Việtđồi hoànCấu tạo頹 + 鬟 · đồi + hoàn nghĩa thành phần: đồi + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.指女子的发髻。