頹魄 tuí pò · đồi phách Hán Việt: đồi phách · Pinyin: tuí pò Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 魄 (phách)Pinyintuí pòHán Việtđồi pháchCấu tạo頹 + 魄 · đồi + phách nghĩa thành phần: đồi + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残月。Tân Hoa Tự Điển 1.残月。