颔下

hàn xiàhạm hạ

Hán Việt: hạm hạ · Pinyin: hàn xià

Tổng quan

dưới cằm

Cấu tạo: 頷 (hạm) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dưới cằm
  • Biên soạn 頷下 hànxià n. under one's chin

Eng

  • Cihui under one's chin
  • Tần suất từ 頷下 hànxià n. under one's chin

Từ liên quan

Gần nghĩa

颔下腺 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳