穎利 yǐng lì · dĩnh lợi Hán Việt: dĩnh lợi · Pinyin: yǐng lì Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 利 (lợi)Pinyinyǐng lìHán Việtdĩnh lợiCấu tạo穎 + 利 · dĩnh + lợi nghĩa thành phần: dĩnh + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飅利"; 聪慧敏锐; 比喻文思敏捷,文笔流利。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飅利"。 2.聪慧敏锐。 3.比喻文思敏捷,文笔流利。