穎拔

yǐng bá dĩnh bạt

Hán Việt: dĩnh bạt · Pinyin: yǐng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飅拔"; 秀逸劲拔; 挺拔; 聪明超群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飅拔"。 2.秀逸劲拔。 3.挺拔。 4.聪明超群。