穎振

yǐng zhèn dĩnh chấn

Hán Việt: dĩnh chấn · Pinyin: yǐng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穗芒挺立貌。比喻卓然秀出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穗芒挺立貌。比喻卓然秀出。